menu_book
見出し語検索結果 "phát đạt, thịnh vượng" (1件)
phát đạt, thịnh vượng
日本語
名繁盛
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
swap_horiz
類語検索結果 "phát đạt, thịnh vượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phát đạt, thịnh vượng" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)